dung bào
Định nghĩa
- Danh từ (Sinh vật học, Giải phẫu học):
- Tế bào lympho: "dung bào" là một loại tế bào bạch cầu, đóng vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch của cơ thể, giúp nhận diện và tiêu diệt các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn, virus.
- Cấu trúc tế bào: "dung bào" có nhân lớn, hình tròn, chiếm phần lớn thể tích tế bào, và thường được tìm thấy trong máu, bạch huyết và các mô lympho.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dung bào là thành phần chính của hệ miễn dịch thích ứng. (Tế bào lympho là yếu tố chủ chốt giúp cơ thể chống lại bệnh tật.)
- Số lượng dung bào trong máu tăng lên khi cơ thể bị nhiễm trùng. (Khi bị bệnh, cơ thể sản xuất nhiều tế bào lympho hơn để đối phó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dung bào T": một loại dung bào chuyên biệt hóa, có chức năng tiêu diệt trực tiếp các tế bào bị nhiễm bệnh hoặc điều hòa phản ứng miễn dịch.
- Dung bào T hỗ trợ kích hoạt các tế bào miễn dịch khác. (Tế bào lympho T giúp điều phối cuộc chiến chống lại tác nhân lạ.)
"dung bào B": loại dung bào sản xuất kháng thể để vô hiệu hóa mầm bệnh.
- Dung bào B tạo ra kháng thể đặc hiệu cho từng loại virus. (Tế bào lympho B đóng vai trò then chốt trong miễn dịch dịch thể.)
Biến thể và từ gần giống
Lympho bào (danh từ): tên gọi khác của dung bào, thường dùng trong y học.
- Lympho bào chiếm khoảng 20-40% tổng số bạch cầu. (Tế bào lympho là một phần quan trọng của máu.)
Bạch cầu (danh từ): tế bào máu trắng, bao gồm dung bào và các loại khác.
- Bạch cầu giúp bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng. (Trong đó, dung bào là một nhóm chính.)
Từ đồng nghĩa
- Tế bào lympho: thuật ngữ chuyên ngành đồng nghĩa với dung bào.
- Lymphocyte: từ tiếng Anh thường dùng trong tài liệu y học quốc tế, nhưng trong tiếng Việt vẫn ưu tiên dùng "dung bào".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "dung bào" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.